- Các Khoa có thể xem xét thưởng 0,1 điểm/1 sinh viên/học kỳ cho những sinh viên tham gia tích cực các hoạt động do khoa tổ chức
- Sinh viên bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên, khi phân loại kết quả rèn luyện, không được vượt quá loại trung bình. (Thí sinh bị đình chỉ trong kỳ thi học phần tương đương với bị kỷ luật cảnh cáo; sinh viên bị cảnh cáo tương đương với bị kỷ luật khiển trách).
- Sinh viên có điểm thi dưới 5, khi phân loại kết quả rèn luyện, không được vượt quá loại trung bình khá.
Các Khoa chủ quản gửi văn bản sơ kết cho Ban Giám đốc trước ngày 05/2/2010, gồm các văn bản:
- Quyết định khen thưởng và kỷ luật sinh viên
- Báo cáo kết quả học tập rèn luyện (tải về từ
http://ajc.edu.vn/daotao/Mau_soket_tongket.xls).
Website Học viện đăng tải kèm theo dưới đây danh sách của Ban quản lý Đào tạo về những sinh viên vi phạm quy chế thi học phần học kỳ I (2009-2010) và thi lần 2 học kỳ II (2008-2009) để các Khoa xử lý ra quyết định kỷ luật theo quy định. Quyết định kỷ luật được tính cho học kỳ I năm học 2009-2010.
|
Stt |
Họ và tên |
Lớp |
Học phần |
Hình thức |
|
1 |
Dương Thị Lan |
Báo ảnh 29 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
2 |
Nguyễn Thị Thùy Liên |
Báo ảnh 29 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
3 |
Đào Thị Nhâm |
Báo ảnh 29 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
4 |
Bùi Thanh Thủy |
Báo in 27A1 |
Lý luận văn học |
Đình chỉ |
|
5 |
Lê Chí Công |
Báo in 27A2 |
Tiếng Anh 4 |
Đình chỉ |
|
6 |
Nguyễn Thị Nhung |
Báo in 29A1 |
Văn học thế giới |
Đình chỉ |
|
7 |
Dương Dương Huyền |
Báo MĐT 27 |
Lý luận văn học |
Đình chỉ |
|
8 |
Đặng Thị Mai |
Báo MĐT27 |
Chính trị học đc |
Đình chỉ |
|
9 |
Vũ Thị Thu Hương |
Báo mạng điện tử 27 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
10 |
Phạm Thị Lan |
Báo mạng điện tử 27 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
11 |
Đặng Thị Mai |
Báo mạng điện tử 27 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
12 |
Hoàng Trinh Anh |
Báo mạng điện tử 27 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
13 |
Nguyễn Thị Chi |
Báo mạng điện tử 27 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
14 |
Chu Thị Hồng Duyên |
Công tác tư tưởng 26 |
Tâm lý lãnh đạo QL |
Đình chỉ |
|
15 |
Nguyễn Văn Hiếu |
Chính trị học 29 |
Pháp luật đại cương |
Đình chỉ |
|
16 |
Lê Thị Thùy Dương |
Chính trị học 29 |
Pháp luật đại cương |
Đình chỉ |
|
17 |
Nguyễn Thị Bích Hồng |
Chính trị học 29 |
Pháp luật đại cương |
Đình chỉ |
|
18 |
Nguyễn Văn Duy |
CNXH khoa học 28 |
Tiếng Anh 2 |
Đình chỉ |
|
19 |
Vũ Thị Luật |
CNXH khoa học 28 |
Tiếng Anh 2 |
Đình chỉ |
|
20 |
Bùi Thị Thu Thảo |
Giáo dục chính trị 28 |
Khoa học quản lý |
Đình chỉ |
|
21 |
Hoàng Thị Thùy Linh |
Giáo dục chính trị 28 |
Lịch sử văn minh TG |
Cảnh cáo |
|
22 |
Đặng Thị Mai Hương |
Kinh tế chính trị 28 |
Giáo dục học |
Đình chỉ |
|
23 |
Nguyễn Thúy Dương |
Lịch sử Đảng 27 |
Tư tưởng HCM |
Đình chỉ |
|
24 |
Lưu Thị Luận |
Lịch sử Đảng 27 |
Tư tưởng HCM |
Đình chỉ |
|
25 |
Đỗ Võ Khánh |
Phát thanh 28 |
Văn học thế giới |
Đình chỉ |
|
26 |
Võ Thị Minh Trâm |
Quản lý VHTT 29A2 |
Pháp luật đại cương |
Đình chỉ |
|
27 |
Nguyễn Thị Dung |
Quản lý xã hội 28 |
Đạo đức học |
Đình chỉ |
|
28 |
Nguyễn Thị Hà |
Quản lý xã hội 28 |
Đạo đức học |
Đình chỉ |
|
29 |
Nguyễn Thế Hùng |
Quản lý xã hội 28 |
Nhập môn XHH |
Đình chỉ |
|
30 |
Lê Hồng Quân |
Quản lý xã hội 28 |
Nhập môn XHH |
Đình chỉ |
|
31 |
Nguyễn Văn Hòa |
Quản lý xã hội 29 |
Nguyên lý CTTT |
Đình chỉ |
|
32 |
Vũ Thị Lan |
Quản lý xã hội 29 |
Nguyên lý CTTT |
Đình chỉ |
|
33 |
Vũ Quang Huy |
Quay phim TH 29 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
34 |
Hoàng Hữu Khắc |
Quay phim TH 29 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
35 |
Ngô Thị Phấn |
Tư tưởng HCM 28 |
Chính trị học đại cương |
Đình chỉ |
|
36 |
Trần Thị Minh Nguyệt |
Tư tưởng HCM 28 |
Chính trị học đại cương |
Đình chỉ |
|
37 |
Đỗ Cẩm Linh |
Thông tin đối ngoại 28 |
Tiếng Anh 2 |
Đình chỉ |
|
38 |
Nghiêm Thị Chung |
Triết 29 |
Chuyên đề LSVN |
Đình chỉ |
|
39 |
Sou Ksavanh |
Triết học 28 |
Tiếng Anh 2 |
Đình chỉ |
|
40 |
Tạ Thị Hòa |
Triết học 28 |
Tiếng Anh 2 |
Đình chỉ |
|
41 |
Nguyễn Thị Việt Anh |
Triết học 28 |
Tiếng Anh 2 |
Đình chỉ |
|
42 |
Trịnh Mai Ngân |
Truyền hình 28A1 |
Kinh tế chính trị |
Đình chỉ |
|
43 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
Văn hóa học 29 |
Triết học M-L |
Đình chỉ |
|
44 |
Phạm Thị Nhung |
Văn hóa học 29 |
Triết học M-L |
Đình chỉ |
|
45 |
Tạ Quang Thái |
Văn hóa học 29 |
|